XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng hôm nay - SXHP - KQXSHP
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 28/08/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 28/08/2026
| Mã ĐB | 19FN - 13FN - 6FN - 8FN - 12FN - 10FN - 1FN - 3FN | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 06168 | |||||||||||
| G1 | 75320 | |||||||||||
| G2 | 96350 | 26504 | ||||||||||
| G3 | 66680 | 85313 | 84851 | |||||||||
| 41377 | 41376 | 79595 | ||||||||||
| G4 | 9059 | 1017 | 6138 | 2522 | ||||||||
| G5 | 9509 | 6847 | 0446 | |||||||||
| 8749 | 2170 | 1699 | ||||||||||
| G6 | 250 | 356 | 120 | |||||||||
| G7 | 96 | 59 | 82 | 07 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7,9 | 2,2,5,5,7,8 | 0 |
| 1 | 3,7 | 5 | 1 |
| 2 | 0,0,2 | 2,8 | 2 |
| 3 | 8 | 1 | 3 |
| 4 | 6,7,9 | 0 | 4 |
| 5 | 0,0,1,6,9,9 | 9 | 5 |
| 6 | 8 | 4,5,7,9 | 6 |
| 7 | 0,6,7 | 0,1,4,7 | 7 |
| 8 | 0,2 | 3,6 | 8 |
| 9 | 5,6,9 | 0,4,5,5,9 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 21/08/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 21/08/2026
| Mã ĐB | 5FD - 14FD - 7FD - 10FD - 12FD - 6FD | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 94533 | |||||||||||
| G1 | 87299 | |||||||||||
| G2 | 40109 | 41819 | ||||||||||
| G3 | 92539 | 09590 | 56888 | |||||||||
| 77064 | 24438 | 47960 | ||||||||||
| G4 | 8080 | 0634 | 7554 | 4394 | ||||||||
| G5 | 0730 | 5132 | 2761 | |||||||||
| 7268 | 9875 | 7853 | ||||||||||
| G6 | 440 | 427 | 521 | |||||||||
| G7 | 95 | 35 | 99 | 67 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3,4,6,8,9 | 0 |
| 1 | 9 | 2,6 | 1 |
| 2 | 1,7 | 3 | 2 |
| 3 | 0,2,3,4,5,8,9 | 3,5 | 3 |
| 4 | 0 | 3,5,6,9 | 4 |
| 5 | 3,4 | 3,7,9 | 5 |
| 6 | 0,1,4,7,8 | 6 | |
| 7 | 5 | 2,6 | 7 |
| 8 | 0,8 | 3,6,8 | 8 |
| 9 | 0,4,5,9,9 | 0,1,3,9,9 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 14/08/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 14/08/2026
| Mã ĐB | 10EV - 3EV - 13EV - 9EV - 8EV - 4EV | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 80018 | |||||||||||
| G1 | 29580 | |||||||||||
| G2 | 53595 | 57908 | ||||||||||
| G3 | 41944 | 45738 | 71720 | |||||||||
| 81217 | 65909 | 66106 | ||||||||||
| G4 | 6940 | 4034 | 0405 | 1035 | ||||||||
| G5 | 4236 | 6562 | 7088 | |||||||||
| 9520 | 1472 | 2629 | ||||||||||
| G6 | 240 | 470 | 855 | |||||||||
| G7 | 43 | 54 | 69 | 64 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6,8,9 | 2,2,4,4,7,8 | 0 |
| 1 | 7,8 | 1 | |
| 2 | 0,0,9 | 6,7 | 2 |
| 3 | 4,5,6,8 | 4 | 3 |
| 4 | 0,0,3,4 | 3,4,5,6 | 4 |
| 5 | 4,5 | 0,3,5,9 | 5 |
| 6 | 2,4,9 | 0,3 | 6 |
| 7 | 0,2 | 1 | 7 |
| 8 | 0,8 | 0,1,3,8 | 8 |
| 9 | 5 | 0,2,6 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 07/08/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 07/08/2026
| Mã ĐB | 13EN - 5EN - 12EN - 1EN - 6EN - 2EN | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 16479 | |||||||||||
| G1 | 32689 | |||||||||||
| G2 | 34894 | 72643 | ||||||||||
| G3 | 87827 | 41746 | 91915 | |||||||||
| 44180 | 40642 | 80950 | ||||||||||
| G4 | 3018 | 8277 | 6586 | 6556 | ||||||||
| G5 | 3843 | 9329 | 5322 | |||||||||
| 6009 | 2583 | 5618 | ||||||||||
| G6 | 111 | 742 | 932 | |||||||||
| G7 | 47 | 81 | 44 | 80 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5,8,8 | 0 |
| 1 | 1,5,8,8 | 1,8 | 1 |
| 2 | 2,7,9 | 2,3,4,4 | 2 |
| 3 | 2 | 4,4,8 | 3 |
| 4 | 2,2,3,3,4,6,7 | 4,9 | 4 |
| 5 | 0,6 | 1 | 5 |
| 6 | 4,5,8 | 6 | |
| 7 | 7,9 | 2,4,7 | 7 |
| 8 | 0,0,1,3,6,9 | 1,1 | 8 |
| 9 | 4 | 0,2,7,8 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 31/07/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 31/07/2026
| Mã ĐB | 2ED - 3ED - 13ED - 6ED - 10ED - 8ED | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 41710 | |||||||||||
| G1 | 16959 | |||||||||||
| G2 | 10739 | 60924 | ||||||||||
| G3 | 41368 | 90811 | 63123 | |||||||||
| 98424 | 67441 | 83952 | ||||||||||
| G4 | 6052 | 8854 | 7635 | 5079 | ||||||||
| G5 | 0313 | 1998 | 4305 | |||||||||
| 5739 | 5938 | 7735 | ||||||||||
| G6 | 515 | 155 | 117 | |||||||||
| G7 | 15 | 90 | 04 | 83 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,5 | 1,9 | 0 |
| 1 | 0,1,3,5,5,7 | 1,4 | 1 |
| 2 | 3,4,4 | 5,5 | 2 |
| 3 | 5,5,8,9,9 | 1,2,8 | 3 |
| 4 | 1 | 0,2,2,5 | 4 |
| 5 | 2,2,4,5,9 | 0,1,1,3,3,5 | 5 |
| 6 | 8 | 6 | |
| 7 | 9 | 1 | 7 |
| 8 | 3 | 3,6,9 | 8 |
| 9 | 0,8 | 3,3,5,7 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 24/07/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 24/07/2026
| Mã ĐB | 5DV - 3DV - 2DV - 7DV - 10DV - 4DV | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 94738 | |||||||||||
| G1 | 64617 | |||||||||||
| G2 | 66080 | 86525 | ||||||||||
| G3 | 88137 | 24070 | 45357 | |||||||||
| 96965 | 79008 | 81453 | ||||||||||
| G4 | 4495 | 3440 | 1324 | 1545 | ||||||||
| G5 | 4662 | 3343 | 9982 | |||||||||
| 0464 | 0713 | 0765 | ||||||||||
| G6 | 074 | 976 | 278 | |||||||||
| G7 | 24 | 68 | 85 | 50 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4,5,7,8 | 0 |
| 1 | 3,7 | 1 | |
| 2 | 4,4,5 | 6,8 | 2 |
| 3 | 7,8 | 1,4,5 | 3 |
| 4 | 0,3,5 | 2,2,6,7 | 4 |
| 5 | 0,3,7 | 2,4,6,6,8,9 | 5 |
| 6 | 2,4,5,5,8 | 7 | 6 |
| 7 | 0,4,6,8 | 1,3,5 | 7 |
| 8 | 0,2,5 | 0,3,6,7 | 8 |
| 9 | 5 | 9 |
XSHP - Xổ số kiến thiết Hải Phòng ngày 17/07/2026
XSMB » XSHP thứ 6 » XSHP ngày 17/07/2026
| Mã ĐB | 6DN - 9DN - 14DN - 8DN - 15DN - 4DN | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 45739 | |||||||||||
| G1 | 35027 | |||||||||||
| G2 | 32547 | 57993 | ||||||||||
| G3 | 89613 | 23070 | 94977 | |||||||||
| 64494 | 04102 | 24502 | ||||||||||
| G4 | 5794 | 5739 | 5411 | 1885 | ||||||||
| G5 | 5250 | 7558 | 4729 | |||||||||
| 1524 | 7035 | 4265 | ||||||||||
| G6 | 526 | 559 | 669 | |||||||||
| G7 | 10 | 13 | 46 | 77 | ||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 1,5,7 | 0 |
| 1 | 0,1,3,3 | 1 | 1 |
| 2 | 4,6,7,9 | 0,0 | 2 |
| 3 | 5,9,9 | 1,1,9 | 3 |
| 4 | 6,7 | 2,9,9 | 4 |
| 5 | 0,8,9 | 3,6,8 | 5 |
| 6 | 5,9 | 2,4 | 6 |
| 7 | 0,7,7 | 2,4,7,7 | 7 |
| 8 | 5 | 5 | 8 |
| 9 | 3,4,4 | 2,3,3,5,6 | 9 |
Về xổ số Hải Phòng
Đài Hải Phòng thuộc Miền Bắc, quay thứ 6 hằng tuần lúc 18:15.
Mỗi ngày một đài, 27 giải, giải đặc biệt 5 chữ số và có mã đặc biệt.
Xem thêm kết quả Miền Bắc của cả kỳ quay, hoặc theo dõi tường thuật trực tiếp.
Kết quả xổ số theo tỉnh
| Thứ | XS miền Bắc | XS miền Nam | XS miền Trung |
|---|---|---|---|
| T.2 | Hà Nội | Đồng Tháp TP Hồ Chí Minh Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| T.3 | Quảng Ninh | Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu | Đắk Lắk Quảng Nam |
| T.4 | Bắc Ninh | Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ | Khánh Hòa Đà Nẵng |
| T.5 | Hà Nội | An Giang Tây Ninh Bình Thuận | Bình Định Quảng Bình Quảng Trị |
| T.6 | Hải Phòng | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Ninh Thuận Gia Lai |
| T.7 | Nam Định | TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
| CN | Thái Bình | Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |